Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Everton
Everton
TX88 Chelsea
Chelsea
0.85
0.00
-0.99
0.88
1.75
0.94
13.50
-
-
-
-
-
-
-
0.60
0.25
-0.68
0.44
1.50
-0.54
13.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Venezia
Venezia
TX88 Napoli
Napoli
0.82
0.75
-0.96
0.89
2.50
0.93
4.23
0.89
0.25
0.93
4.85
0.97
2.75
0.95
4.15
0.75
1.00
-0.85
4.35
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Espanyol
Espanyol
TX88 Atletico Madrid
Atletico Madrid
0.88
1.50
0.94
7.00
-
-
-
-
-
-
-
0.81
0.75
-0.89
0.23
0.75
-0.33
6.50
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Hamburger SV
Hamburger SV
TX88 VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
0.98
0.75
0.92
0.86
3.25
-0.95
4.33
-0.94
0.25
0.84
0.79
1.25
-0.89
4.50
-0.83
0.50
0.77
-0.97
3.50
0.89
4.00
-0.97
0.25
0.87
-0.90
1.50
0.80
4.15
13:30
17/10
TX88 Elversberg
Elversberg
TX88 Augsburg
Augsburg
0.88
0.00
-0.98
0.98
3.25
0.92
2.45
0.86
0.00
-0.96
0.85
1.25
-0.95
2.93
-0.81
-0.25
0.75
0.92
3.25
1.00
2.49
0.86
0.00
-0.96
0.85
1.25
-0.95
2.86
13:30
17/10
TX88 Schalke 04
Schalke 04
TX88 Mainz 05
Mainz 05
0.81
0.25
-0.89
0.87
2.75
-0.96
2.83
-0.89
0.00
0.79
-0.90
1.25
0.80
3.33
0.90
0.25
-0.96
-0.81
3.00
0.73
2.90
-0.84
0.00
0.74
-0.88
1.25
0.78
3.60
13:30
17/10
TX88 Werder Bremen
Werder Bremen
TX88 Paderborn
Paderborn
0.86
-0.75
-0.95
-0.96
3.25
0.87
1.65
0.81
-0.25
-0.91
0.89
1.25
0.99
2.14
0.73
-0.50
-0.79
0.79
3.00
-0.88
1.73
0.81
-0.25
-0.92
2.26
13:30
17/10
TX88 Union Berlin
Union Berlin
TX88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
-0.90
1.00
0.82
0.84
3.00
-0.93
6.25
0.89
0.50
0.99
0.88
1.25
1.00
6.00
-0.74
0.75
0.68
-0.93
3.25
0.84
5.50
-0.75
0.25
0.65
0.91
1.25
0.99
5.30
16:30
17/10
TX88 Bayern Munchen
Bayern Munchen
TX88 RB Leipzig
RB Leipzig
0.92
-2.25
0.98
0.96
4.75
0.94
1.19
0.91
-1.00
0.97
0.87
2.00
-0.99
1.48
0.96
-2.25
0.97
0.80
4.50
-0.90
1.21
0.93
-1.00
0.97
1.49
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
17/10
TX88 Strasbourg
Strasbourg
TX88 Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
0.82
1.50
-0.94
0.87
3.50
0.96
6.75
-0.99
0.50
0.83
0.95
1.50
0.85
6.00
-0.93
1.25
0.84
6.50
5.40
TX88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Metz
Metz
TX88 Sochaux
Sochaux
0.93
-0.25
0.91
-0.98
3.50
0.78
1.03
-
-
-
-
-
-
-
-0.66
-0.50
0.56
0.76
3.25
-0.88
1.05
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
17/10
TX88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
TX88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
0.64
0.00
-0.79
-0.94
1.75
0.74
1.19
-
-
-
-
-
-
-
-0.39
-0.75
0.27
-0.89
2.25
0.75
1.30
-
-
-
-
-
-
-
11:35
17/10
TX88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
TX88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
1.00
0.50
0.84
0.71
2.75
-0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
0.18
1.50
-0.30
0.69
3.00
-0.83
80.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
TX88 Zhejiang Greentown
Zhejiang Greentown
0.94
-1.50
0.90
0.99
6.00
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-1.75
0.70
0.94
6.00
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Millwall
Millwall
TX88 Lincoln City
Lincoln City
-0.71
-0.25
0.56
-0.90
3.50
0.70
20.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-0.75
0.35
0.61
3.50
-0.74
29.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
TX88 Middlesbrough
Middlesbrough
TX88 Cardiff City
Cardiff City
0.86
-0.25
0.98
1.00
4.75
0.80
2.36
-
-
-
-
-
-
-
0.20
0.00
-0.30
0.25
4.50
-0.37
1.90
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
TX88 Watford
Watford
TX88 Charlton
Charlton
0.74
0.00
-0.89
-0.83
1.50
0.63
1.15
-
-
-
-
-
-
-
0.85
0.00
-0.95
0.64
1.50
-0.76
1.27
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
TX88 Gnistan
Gnistan
0.95
-1.25
0.89
0.83
3.00
0.97
1.43
0.93
-0.50
0.87
-0.96
1.25
0.76
1.89
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
TX88 ADO Den Haag
ADO Den Haag
TX88 PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
-0.98
1.75
0.86
0.88
3.75
0.95
9.75
-0.96
0.75
0.80
0.98
1.75
0.82
7.25
0.75
2.00
-0.85
-0.86
4.00
0.74
9.10
-0.98
1.75
0.84
6.60
TX88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Makhachkala
Makhachkala
TX88 FK Akron
FK Akron
0.96
-0.25
0.90
0.81
2.25
-0.97
2.20
-0.79
-0.25
0.66
0.98
1.00
0.82
2.91
0.93
-0.25
0.97
-0.93
2.50
0.80
2.23
-0.80
-0.25
0.68
-0.99
1.00
0.85
2.78
16:30
17/10
TX88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
TX88 Krasnodar
Krasnodar
-0.97
0.25
0.85
0.86
2.50
0.97
3.38
0.73
0.25
-0.87
0.77
1.00
-0.97
3.94
3.10
3.85
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
TX88 AIK
AIK
TX88 IFK Goteborg
IFK Goteborg
0.92
0.00
0.94
0.83
2.75
-0.99
2.50
0.88
0.00
0.94
-0.93
1.25
0.74
3.04
-0.88
3.00
0.76
2.56
3.05
TX88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
TX88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
0.62
0.00
-0.78
0.76
4.50
-0.98
3.27
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
-0.25
0.78
0.41
3.75
-0.59
7.20
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Persita Tangerang (N)
Persita Tangerang (N)
TX88 Persija Jakarta
Persija Jakarta
0.86
0.50
0.94
0.75
3.25
-0.99
5.17
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Padova
Padova
TX88 Virtus Entella
Virtus Entella
0.82
0.00
-0.98
0.96
2.25
0.82
2.51
0.80
0.00
0.98
0.70
0.75
-0.92
3.22
-0.76
2.50
0.64
-
0.83
0.00
-0.95
0.69
0.75
-0.83
3.20
13:00
17/10
TX88 Ascoli
Ascoli
TX88 Empoli
Empoli
-0.97
-0.75
0.81
0.97
2.50
0.81
1.74
0.88
-0.25
0.90
0.95
1.00
0.83
2.31
0.77
-0.50
-0.88
1.77
0.94
1.00
0.92
2.35
13:00
17/10
TX88 Carrarese
Carrarese
TX88 Modena
Modena
-0.99
0.50
0.83
0.84
3.50
0.94
1.95
0.90
0.25
0.88
0.81
2.00
0.97
1.55
-0.99
0.50
0.89
0.85
2.50
-0.97
3.65
0.81
1.00
-0.95
4.40
13:00
17/10
TX88 Benevento
Benevento
TX88 Vicenza
Vicenza
-0.99
-0.75
0.83
0.99
2.75
0.79
1.73
0.90
-0.25
0.88
2.33
0.83
-0.50
-0.93
1.83
0.74
1.00
-0.88
2.35
TX88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
TX88 Emmen
Emmen
TX88 Almere City
Almere City
-0.99
-0.25
0.85
0.96
3.25
0.86
2.17
-0.85
-0.25
0.70
0.77
1.25
-0.97
2.66
2.26
0.72
0.00
-0.84
2.58
TX88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Ham Kam
Ham Kam
TX88 Bodo Glimt
Bodo Glimt
0.84
1.00
1.00
-0.97
4.00
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
0.91
1.00
0.99
80.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Amed SK
Amed SK
TX88 Konyaspor
Konyaspor
0.80
-0.50
1.00
0.85
2.25
0.91
1.73
1.00
-0.25
0.76
-0.91
1.00
0.67
2.42
13:00
17/10
TX88 Genclerbirligi
Genclerbirligi
TX88 Galatasaray
Galatasaray
0.81
1.50
0.99
0.83
3.00
0.93
6.75
0.99
0.50
0.77
0.91
1.25
0.85
6.75
TX88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Ahal (N)
Ahal (N)
TX88 Paro
Paro
0.76
0.00
-0.96
0.99
3.75
0.75
1.04
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Recreativa De Lamelas
Recreativa De Lamelas
TX88 Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes
0.71
3.50
-0.90
0.82
4.00
0.92
-
0.91
1.25
0.83
0.77
1.50
0.97
19.50
TX88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
TX88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
0.99
0.25
0.80
0.84
2.25
0.90
3.27
0.63
0.25
-0.89
-0.95
1.00
0.69
3.94
-0.90
0.25
0.80
-0.99
2.50
0.87
3.25
-0.71
0.00
0.59
4.10
13:00
17/10
TX88 Falkenbergs
Falkenbergs
TX88 Landskrona
Landskrona
0.86
0.00
0.94
0.97
2.50
0.77
2.42
0.83
0.00
0.91
3.04
0.86
0.00
-0.96
-0.85
2.75
0.73
2.43
0.83
1.00
-0.97
3.10
TX88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Peterborough
Peterborough
TX88 Burton Albion
Burton Albion
-0.81
-0.25
0.60
2.92
-
-
-
-
-
-
-
-0.65
-0.50
0.53
0.45
2.50
-0.59
2.53
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
TX88 Rotherham
Rotherham
0.56
0.00
-0.77
-0.86
1.50
0.60
1.09
-
-
-
-
-
-
-
-0.57
-0.50
0.45
-0.45
2.25
0.31
1.16
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
TX88 Shrewsbury
Shrewsbury
TX88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
-0.88
0.00
0.68
-0.94
1.50
0.68
1.18
-
-
-
-
-
-
-
0.38
0.25
-0.50
-0.51
1.00
0.37
3.38
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/10
TX88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
TX88 LASK Linz
LASK Linz
-0.90
1.25
0.75
0.88
3.50
0.90
7.25
-0.93
0.50
0.76
0.99
1.50
0.79
6.25
TX88 Cúp Quốc gia Bỉ
Cúp Quốc gia Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
TX88 OH Leuven
OH Leuven
TX88 Francs Borains
Francs Borains
0.82
-1.00
-0.98
0.86
2.75
0.92
1.40
0.96
-0.50
0.86
1.00
1.25
0.78
1.92
15:30
17/10
TX88 KSK Heist
KSK Heist
TX88 Royal Antwerp
Royal Antwerp
0.87
1.75
0.96
-0.97
3.25
0.76
11.00
0.93
0.75
0.88
0.80
1.25
0.98
9.00
TX88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
TX88 Vejle
Vejle
-0.94
0.00
0.74
0.81
1.50
0.93
22.00
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.25
-0.64
-0.34
2.75
0.22
13.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Inter Kashi
Inter Kashi
TX88 Odisha FC
Odisha FC
-0.72
0.00
0.51
-0.94
1.50
0.68
43.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.61
0.00
0.49
0.69
1.50
-0.83
32.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
17/10
TX88 Motor Lublin
Motor Lublin
TX88 Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
0.75
3.25
0.99
2.80
0.95
-0.25
0.79
0.88
1.75
0.86
8.25
-0.88
-0.75
0.77
0.95
2.75
0.93
1.88
-0.72
1.25
0.60
2.47
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
17/10
TX88 Petrolul 52
Petrolul 52
TX88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
0.82
-0.25
-0.98
1.00
2.50
0.78
1.98
-0.87
-0.25
0.71
0.91
1.00
0.87
2.67
-0.96
2.50
0.82
2.13
2.69
TX88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
TX88 Almeria
Almeria
0.76
0.00
-0.96
0.96
3.50
0.78
22.00
-
-
-
-
-
-
-
0.51
0.25
-0.61
0.72
3.25
-0.84
25.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Progreso
Progreso
TX88 Juventud
Juventud
0.93
0.25
0.87
0.97
2.50
0.77
3.08
-0.85
0.00
0.59
0.97
1.00
0.77
3.63
0.98
0.25
0.86
0.93
2.50
0.89
2.96
0.65
0.25
-0.81
0.87
1.00
0.95
3.85
TX88 Cúp FA Anh
Cúp FA Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Bury
Bury
TX88 Harrogate Town
Harrogate Town
0.61
0.25
-0.81
0.80
2.50
0.95
5.50
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
TX88 CS Constantine
CS Constantine
TX88 JS El Biar
JS El Biar
0.83
-0.75
0.99
0.75
2.00
-0.99
1.52
0.73
-0.25
-0.93
0.73
0.75
-0.93
2.20
TX88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Baranovichi
Baranovichi
TX88 Vitebsk
Vitebsk
0.95
0.00
0.64
0.69
1.00
0.83
3.17
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Samgurali
Samgurali
TX88 Meshakhte
Meshakhte
0.92
-0.25
0.86
0.90
1.75
0.82
1.08
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Keflavik
Keflavik
TX88 KR Reykjavik
KR Reykjavik
0.86
0.75
0.77
0.79
5.50
0.79
9.50
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
TX88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
TX88 Transinvest
Transinvest
0.81
0.50
-0.99
0.86
2.75
0.88
3.33
0.75
0.25
-0.95
0.69
1.00
-0.88
3.86
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Atletico Tembetary
Atletico Tembetary
TX88 Deportivo Capiata
Deportivo Capiata
0.85
0.00
0.93
0.91
2.50
0.81
2.38
0.85
0.00
0.87
0.94
1.00
0.78
3.04
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
TX88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
TX88 Valencia W
Valencia W
0.89
-1.00
0.91
0.81
2.50
0.93
1.42
-0.96
-0.50
0.76
0.78
1.00
1.00
1.98
TX88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Arlanda
Arlanda
TX88 Jarfalla
Jarfalla
0.55
3.00
-0.74
1.42
1.87
0.81
-1.00
0.99
0.54
3.00
-0.74
1.52
0.65
-0.25
-0.88
0.75
1.25
-0.97
1.92
14:00
17/10
TX88 FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale
TX88 Gefle
Gefle
0.85
3.00
0.89
1.20
0.95
1.25
0.83
1.63
-0.96
-1.75
0.76
1.26
-0.98
-0.75
0.76
0.95
1.25
0.83
1.74
14:00
17/10
TX88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
TX88 Karlbergs
Karlbergs
0.88
3.00
0.86
1.46
0.94
1.25
0.84
1.98
0.70
-0.75
-0.90
1.57
0.69
-0.25
-0.92
0.94
1.25
0.84
1.99
14:00
17/10
TX88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
TX88 Ariana FC
Ariana FC
0.81
2.50
0.93
2.00
0.79
1.00
0.99
2.64
-0.89
-0.50
0.69
2.12
-0.83
-0.25
0.61
0.79
1.00
0.99
2.70
14:00
17/10
TX88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
TX88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
0.78
-0.50
-0.95
0.86
2.75
0.88
1.66
0.87
-0.25
0.91
0.68
1.00
-0.86
2.23
0.84
-0.25
0.92
0.87
2.50
0.89
2.03
-
-
-
-
-
-
-
14:00
17/10
TX88 Skovde
Skovde
TX88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
0.76
3.00
1.00
1.95
0.87
1.25
0.91
2.49
0.54
0.00
-0.74
0.78
3.00
-0.98
1.98
0.63
0.00
-0.85
0.87
1.25
0.91
2.53
TX88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Sivasspor
Sivasspor
TX88 Sariyer
Sariyer
0.88
3.50
0.84
4.70
0.72
0.00
1.00
0.89
2.00
0.83
9.50
-0.83
-0.25
0.67
0.70
2.25
-0.88
2.40
0.88
0.00
0.96
0.90
1.00
0.92
3.05
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
17/10
TX88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
TX88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
0.87
0.25
0.94
0.93
3.00
0.81
2.81
-0.91
0.00
0.71
0.89
1.25
0.89
3.33
TX88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
TX88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0.81
0.25
0.97
0.85
2.50
0.87
2.79
-0.97
0.00
0.69
0.87
1.00
0.85
3.33
TX88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Bregenz
Bregenz
TX88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
0.87
3.00
0.80
2.83
0.64
0.25
-0.89
0.88
1.25
0.82
3.33
-0.92
0.25
0.81
3.05
-0.72
0.00
0.60
3.25
13:30
17/10
TX88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
TX88 Admira
Admira
0.98
0.00
0.77
0.83
2.50
0.84
2.57
0.94
0.00
0.77
0.72
1.00
-0.99
3.22
-0.94
0.00
0.84
2.67
-0.97
0.00
0.85
3.20
15:30
17/10
TX88 Blau Weiss Linz
Blau Weiss Linz
TX88 Liefering
Liefering
0.87
-1.25
0.87
0.74
3.50
0.94
1.33
0.80
-0.50
0.91
0.89
1.50
0.81
1.75
-0.97
-1.50
0.87
-0.97
3.75
0.85
1.38
0.81
-0.50
-0.93
1.81
TX88 Giải Khu vực Áo
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Lochau
Lochau
TX88 Rothis
Rothis
0.72
0.25
-0.96
0.84
1.50
0.86
3.04
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
TX88 Wienerberg
Wienerberg
TX88 Leobendorf
Leobendorf
0.78
1.75
0.98
0.73
3.00
0.97
7.75
1.00
0.50
0.70
0.86
1.25
0.84
6.75
TX88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
TX88 Uni Minsk
Uni Minsk
TX88 Energetik BGU
Energetik BGU
0.84
1.00
0.92
0.72
3.75
0.98
1.38
0.36
0.25
-0.65
-0.53
2.50
0.24
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/10
TX88 Magallanes
Magallanes
TX88 San Luis Quillota
San Luis Quillota
-0.96
-0.25
0.72
0.81
2.50
0.86
2.21
0.71
0.00
-0.98
0.74
1.00
0.98
2.87
2.26
0.78
1.00
-0.98
2.82
TX88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
TX88 Shanghai Port II
Shanghai Port II
0.71
0.00
-0.95
-0.83
0.50
0.53
4.12
-
-
-
-
-
-
-
11:30
17/10
TX88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
TX88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
0.50
0.25
-0.74
-0.89
0.50
0.59
6.75
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 FC Vsetin
FC Vsetin
TX88 SK Artis Brno II
SK Artis Brno II
-0.99
0.50
0.75
0.88
2.50
0.82
21.50
-
-
-
-
-
-
-
12:30
17/10
TX88 Hlubina
Hlubina
TX88 Blansko
Blansko
0.86
-1.00
0.90
0.78
2.50
0.92
1.43
-0.87
-0.25
0.57
-0.98
0.50
0.68
2.80
12:30
17/10
TX88 Uhersky Brod
Uhersky Brod
TX88 Vrchovina
Vrchovina
0.91
-0.50
0.85
0.77
4.00
0.93
-
0.33
0.00
-0.63
-0.67
2.50
0.38
-
12:30
17/10
TX88 Frydek Mistek
Frydek Mistek
TX88 Slovacko II
Slovacko II
0.82
-0.50
0.94
0.75
3.00
0.95
1.15
-0.71
-0.25
0.42
-0.78
1.50
0.48
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 Slavia Prague
Slavia Prague
TX88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.90
-1.50
0.86
0.87
3.00
0.83
1.25
0.74
-0.50
0.96
0.93
1.25
0.77
1.64
13:00
17/10
TX88 Pardubice
Pardubice
TX88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
0.85
-1.00
0.91
0.93
2.75
0.77
1.43
-0.97
-0.50
0.67
0.76
1.00
0.94
1.92
TX88 Giải hạng Nhì Đan Mạch
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Brabrand
Brabrand
TX88 Hellerup IK
Hellerup IK
0.88
-0.25
0.88
0.70
1.25
1.00
2.13
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
17/10
TX88 Libertad
Libertad
TX88 Guayaquil City
Guayaquil City
0.81
-0.50
0.93
0.77
2.25
0.90
1.69
0.90
-0.25
0.80
0.98
1.00
0.74
2.36
TX88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Saint George SC
Saint George SC
TX88 Ethiopian Coffee SC
Ethiopian Coffee SC
0.75
0.00
-0.99
0.65
0.75
-0.95
2.97
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 AIFK
AIFK
TX88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
0.77
1.00
0.99
0.76
2.50
0.94
5.00
0.66
0.50
-0.96
0.76
1.00
0.94
5.35
TX88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Ingolstadt
Ingolstadt
TX88 Rot Weiss Essen
Rot Weiss Essen
0.97
2.75
0.73
1.55
-
-
-
-
-
-
-
0.87
0.25
-0.97
-0.74
2.00
0.62
3.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Jahn Regensburg
Jahn Regensburg
TX88 Wehen
Wehen
0.70
0.25
-0.94
0.94
1.50
0.76
3.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.80
0.00
0.70
-0.89
1.75
0.77
3.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
TX88 Saarbrucken
Saarbrucken
0.99
-0.50
0.77
0.78
3.50
0.92
1.88
-
-
-
-
-
-
-
0.68
-0.25
-0.78
-0.48
4.25
0.36
2.02
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Aachen
Aachen
TX88 Hansa Rostock
Hansa Rostock
0.81
0.25
0.95
0.81
3.75
0.89
1.10
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.00
0.65
1.15
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
TX88 Munster
Munster
1.00
-0.25
0.76
0.82
3.50
0.88
17.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.25
0.83
-0.84
3.75
0.72
18.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
TX88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
TX88 Honved
Honved
0.73
-0.25
-0.97
0.78
1.75
0.92
1.93
0.40
0.00
-0.69
-0.64
0.50
0.34
3.94
TX88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
17/10
TX88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
TX88 Irony Tiberias
Irony Tiberias
0.87
-1.75
0.87
0.79
3.00
0.88
1.13
0.83
-0.75
0.87
0.91
1.25
0.79
1.54
16:00
17/10
TX88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
TX88 Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan
0.90
-0.75
0.84
0.84
3.25
0.83
1.58
0.85
-0.25
0.85
0.84
1.25
0.86
2.08
16:15
17/10
TX88 Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
TX88 Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
0.92
-0.75
0.82
0.74
2.75
0.94
1.60
0.86
-0.25
0.84
-0.94
1.25
0.68
2.14
16:15
17/10
TX88 Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Bnei Sakhnin
TX88 Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
0.83
0.00
0.91
0.91
2.25
0.77
2.46
0.81
0.00
0.89
0.71
0.75
-0.97
3.27
16:30
17/10
TX88 Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva
TX88 Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0.88
1.25
0.86
0.69
3.25
-0.99
6.00
0.89
0.50
0.81
0.67
1.25
-0.93
5.50
TX88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
TX88 Zhenys
Zhenys
0.81
-0.25
0.80
0.78
6.50
0.84
1.21
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
17/10
TX88 Selangor
Selangor
TX88 Penang FA
Penang FA
0.72
-1.00
-0.96
0.85
2.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
TX88 Melaka
Melaka
TX88 Kuala Lumpur City
Kuala Lumpur City
-0.98
-0.25
0.74
0.87
2.75
0.83
2.19
0.75
0.00
0.95
0.74
1.00
0.96
2.77
TX88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Ballymena United
Ballymena United
TX88 Crusaders
Crusaders
0.75
-0.75
-0.99
0.83
3.00
0.84
1.48
0.80
-0.25
0.90
0.96
1.25
0.76
1.99
0.75
-0.75
-0.99
1.61
2.16
14:00
17/10
TX88 Bangor
Bangor
TX88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
0.92
0.50
0.82
0.83
2.75
0.83
3.63
0.72
0.25
1.00
0.70
1.00
-0.96
4.12
3.45
0.73
0.25
-0.99
0.70
1.00
-0.96
4.00
14:00
17/10
TX88 Glentoran
Glentoran
TX88 Limavady United
Limavady United
0.88
-1.50
0.86
0.82
3.00
0.85
1.21
0.73
-0.50
0.99
0.91
1.25
0.79
1.65
1.30
1.74
14:00
17/10
TX88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
TX88 Linfield
Linfield
-0.96
0.50
0.72
0.84
2.75
0.83
4.12
0.79
0.25
0.91
0.70
1.00
-0.96
4.50
-0.96
0.50
0.72
3.80
0.70
1.00
-0.96
4.30
TX88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Lorenskog
Lorenskog
TX88 Kjelsas
Kjelsas
0.96
0.50
0.80
0.92
2.75
0.78
16.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Grorud
Grorud
TX88 Follo
Follo
0.75
-1.25
-0.99
0.80
5.00
0.90
1.93
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Sandviken
Sandviken
TX88 Mjondalen
Mjondalen
0.85
0.25
0.71
0.70
4.75
0.83
8.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Trygg Lade
Trygg Lade
TX88 Stjordals Blink
Stjordals Blink
0.78
0.25
0.78
0.70
2.50
0.83
1.52
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
TX88 Kvik Halden
Kvik Halden
TX88 Vidar
Vidar
0.85
-1.50
0.91
0.83
3.50
0.87
1.26
0.91
-0.75
0.79
0.86
1.50
0.84
1.55
13:00
17/10
TX88 Arendal
Arendal
TX88 Eik Tonsberg
Eik Tonsberg
0.80
-1.00
0.96
0.91
4.50
0.79
1.12
1.00
-0.50
0.70
0.98
2.50
0.72
1.11
TX88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
17/10
TX88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
TX88 Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
0.84
-0.25
0.92
0.77
2.50
0.93
1.20
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/10
TX88 Al Sailiya
Al Sailiya
TX88 Qatar SC
Qatar SC
-0.99
0.50
0.75
0.83
3.00
0.84
3.86
0.87
0.25
0.83
0.89
1.25
0.81
4.12
3.55
4.15
16:45
17/10
TX88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
TX88 Al Shamal
Al Shamal
0.91
0.50
0.83
0.92
3.25
0.76
3.50
0.80
0.25
0.90
0.80
1.25
0.90
3.86
3.20
3.75
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:40
17/10
TX88 Neom SC
Neom SC
TX88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.82
-0.75
0.92
0.82
3.00
0.85
1.53
0.81
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.80
2.05
0.71
-0.50
-0.81
1.71
2.31
TX88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Peterhead
Peterhead
TX88 Cove Rangers
Cove Rangers
0.72
0.00
-0.96
0.82
2.75
0.85
2.19
0.75
0.00
0.97
-0.94
1.25
0.68
2.79
14:00
17/10
TX88 East Kilbride
East Kilbride
TX88 Montrose
Montrose
0.88
-0.75
0.86
0.80
3.00
0.87
1.57
0.79
-0.25
0.91
0.91
1.25
0.79
2.09
14:00
17/10
TX88 Queen Of The South
Queen Of The South
TX88 Ross County
Ross County
0.86
1.75
0.88
0.89
3.50
0.78
9.50
0.89
0.75
0.81
1.00
1.50
0.72
7.75
14:00
17/10
TX88 East Fife
East Fife
TX88 Alloa
Alloa
0.88
-0.25
0.86
0.91
2.50
0.77
2.04
0.64
0.00
-0.88
0.88
1.00
0.82
2.71
16:30
17/10
TX88 Airdrieonians
Airdrieonians
TX88 Hamilton
Hamilton
-0.99
0.25
0.75
0.88
2.50
0.79
3.33
0.68
0.25
-0.94
0.81
1.00
0.89
3.94
TX88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Hibernian
Hibernian
TX88 Falkirk
Falkirk
0.80
-0.75
0.94
0.80
2.75
0.87
1.52
0.71
-0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.69
2.06
14:00
17/10
TX88 Aberdeen
Aberdeen
TX88 St Mirren
St Mirren
0.73
-0.50
-0.97
0.89
2.75
0.78
1.61
0.81
-0.25
0.89
0.66
1.00
-0.92
2.18
14:00
17/10
TX88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
TX88 Raith Rovers
Raith Rovers
0.79
0.25
0.96
-0.85
2.25
0.59
3.13
-0.89
0.00
0.65
0.75
0.75
0.97
4.00
14:00
17/10
TX88 Dunfermline
Dunfermline
TX88 Livingston
Livingston
0.67
0.00
-0.89
0.72
2.50
0.97
2.14
0.70
0.00
-0.96
0.71
1.00
-0.98
2.76
14:00
17/10
TX88 St Johnstone
St Johnstone
TX88 Dundee Utd
Dundee Utd
0.72
0.25
-0.96
0.85
2.75
0.82
2.60
0.96
0.00
0.75
-0.92
1.25
0.66
3.17
14:00
17/10
TX88 Kilmarnock
Kilmarnock
TX88 Motherwell
Motherwell
-0.90
0.00
0.68
0.73
2.75
0.96
2.64
-0.95
0.00
0.69
0.99
1.25
0.73
3.17
14:00
17/10
TX88 Inverness CT
Inverness CT
TX88 Arbroath
Arbroath
0.75
-1.00
-0.99
0.83
2.50
0.84
1.34
0.92
-0.50
0.79
0.79
1.00
0.92
1.88
14:00
17/10
TX88 Greenock Morton
Greenock Morton
TX88 Queens Park
Queens Park
0.74
0.00
-0.98
0.83
2.25
0.83
2.32
0.76
0.00
0.95
-0.93
1.00
0.67
3.08
TX88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/10
TX88 Vojvodina
Vojvodina
TX88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
0.79
-0.75
0.95
-0.97
3.00
0.67
1.51
0.69
-0.25
-0.95
0.97
1.25
0.75
2.05
TX88 Giải Ngoại hạng Singapore
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/10
TX88 Balestier Khalsa
Balestier Khalsa
TX88 Geylang
Geylang
0.65
0.25
-0.89
-0.94
1.00
0.64
4.12
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Skalica
Skalica
TX88 AS Trencin
AS Trencin
0.95
-0.25
0.79
-0.98
3.00
0.68
2.09
0.68
0.00
-0.94
-0.96
1.25
0.70
2.68
13:30
17/10
TX88 KFC Komarno
KFC Komarno
TX88 Ruzomberok
Ruzomberok
0.79
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.78
1.92
0.56
0.00
-0.78
-0.86
1.25
0.62
2.52
16:00
17/10
TX88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
TX88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
0.84
0.25
0.90
0.80
2.75
0.87
2.89
0.60
0.25
-0.83
-0.93
1.25
0.67
3.44
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/10
TX88 ASK Bravo
ASK Bravo
TX88 Radomlje
Radomlje
0.94
-0.75
0.82
1.64
0.87
-0.25
0.83
0.68
1.00
-0.98
2.17
0.72
-0.50
-0.88
0.78
2.75
-0.96
1.72
-0.96
1.25
0.76
2.23
TX88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Golden Arrows
Golden Arrows
TX88 Milford
Milford
0.98
-0.25
0.77
0.67
2.00
-0.97
2.18
0.63
0.00
-0.87
0.72
0.75
1.00
2.97
13:30
17/10
TX88 Chippa United
Chippa United
TX88 Kruger United
Kruger United
0.64
0.00
-0.85
0.84
2.00
0.83
2.25
0.71
0.00
-0.98
0.79
0.75
0.92
3.13
16:00
17/10
TX88 Sekhukhune United
Sekhukhune United
TX88 Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
0.79
-0.50
0.95
0.79
2.00
0.88
1.67
0.82
-0.25
0.88
0.72
0.75
1.00
2.40
TX88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
TX88 Manchego
Manchego
TX88 Toledo
Toledo
0.66
0.25
-0.88
0.83
2.00
0.83
2.79
-
-
-
-
-
-
3.70
16:30
17/10
TX88 Laredo
Laredo
TX88 CD Guarnizo
CD Guarnizo
0.94
-1.25
0.80
0.90
2.50
0.78
1.30
-
-
-
-
-
-
1.83
16:30
17/10
TX88 Las Palmas III
Las Palmas III
TX88 Mansajero
Mansajero
0.79
-0.25
0.95
0.83
2.50
0.84
1.94
-
-
-
-
-
-
2.58
16:30
17/10
TX88 Villarreal III
Villarreal III
TX88 Crevillente
Crevillente
0.76
-0.75
1.00
0.88
2.75
0.79
1.51
-
-
-
-
-
-
2.06
TX88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Brommapojkarna W
Brommapojkarna W
TX88 Vaxjo W
Vaxjo W
0.84
-0.25
0.92
0.82
2.50
0.88
1.19
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Malmo FF W
Malmo FF W
TX88 AIK W
AIK W
-0.95
-0.50
0.71
0.90
6.50
0.80
1.14
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/10
TX88 Uppsala W
Uppsala W
TX88 Kristianstads W
Kristianstads W
0.87
2.50
0.89
0.89
4.50
0.81
-
0.84
1.00
0.86
0.90
2.50
0.80
-
TX88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
TX88 Ararat
Ararat
TX88 Shirak
Shirak
0.88
0.00
0.76
0.70
2.25
0.91
2.53
0.91
0.00
0.70
0.80
1.00
0.77
3.22
TX88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Qabala
Qabala
TX88 Sabah
Sabah
0.77
0.50
0.87
0.81
2.50
0.79
16.25
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
TX88 FK Sarajevo
FK Sarajevo
0.77
0.50
0.87
0.82
2.25
0.78
3.86
-
-
-
-
-
-
4.50
TX88 Cúp Quốc gia Bulgaria
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/10
TX88 Rilski Sportist
Rilski Sportist
TX88 Dunav 2010
Dunav 2010
0.97
0.00
0.69
0.88
3.25
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Marek
Marek
TX88 Cherno More
Cherno More
0.82
0.25
0.82
0.85
2.25
0.76
16.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/10
TX88 Lokomotiv Gorna
Lokomotiv Gorna
TX88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0.66
0.25
1.00
0.93
2.25
0.69
13.00
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Buxton
Buxton
TX88 Worksop
Worksop
0.81
-0.75
0.83
0.90
3.00
0.71
1.54
0.70
-0.25
0.91
0.90
1.25
0.69
2.04
14:00
17/10
TX88 Hebburn Town
Hebburn Town
TX88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
0.91
-0.25
0.74
0.76
2.75
0.85
2.09
0.67
0.00
0.96
0.55
1.00
-0.91
2.62
14:00
17/10
TX88 AFC Telford
AFC Telford
TX88 Darlington
Darlington
0.88
-0.50
0.76
0.97
3.25
0.66
1.78
0.90
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.80
2.27
14:00
17/10
TX88 Southport FC
Southport FC
TX88 Radcliffe
Radcliffe
0.75
-0.25
0.89
0.77
3.00
0.83
1.90
-0.98
-0.25
0.63
0.80
1.25
0.77
2.40
14:00
17/10
TX88 Hednesford
Hednesford
TX88 Brackley Town
Brackley Town
0.75
-0.50
0.90
0.69
2.50
0.92
1.66
0.81
-0.25
0.79
0.64
1.00
0.96
2.20
14:00
17/10
TX88 Merthyr Town
Merthyr Town
TX88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
0.68
0.00
0.97
0.66
2.75
0.97
2.16
0.69
0.00
0.92
0.86
1.25
0.71
2.67
14:00
17/10
TX88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
TX88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
0.80
-0.25
0.84
0.88
2.75
0.73
1.97
-0.91
-0.25
0.58
0.68
1.00
0.91
2.53
14:00
17/10
TX88 Folkestone
Folkestone
TX88 AFC Totton
AFC Totton
0.78
-0.75
0.86
0.98
3.25
0.65
1.53
-0.95
-0.50
0.61
-0.82
1.50
0.49
2.00
14:00
17/10
TX88 Farnborough Town
Farnborough Town
TX88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
0.74
0.50
0.91
0.95
3.00
0.68
3.22
0.67
0.25
0.96
0.93
1.25
0.66
3.63
14:00
17/10
TX88 Slough
Slough
TX88 Horsham
Horsham
0.90
0.50
0.75
0.79
3.00
0.81
3.63
0.79
0.25
0.81
0.81
1.25
0.76
3.94
14:00
17/10
TX88 Ebbsfleet
Ebbsfleet
TX88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
0.65
-0.50
-0.97
0.74
2.50
0.87
1.56
0.78
-0.25
0.82
0.70
1.00
0.88
2.11
14:00
17/10
TX88 Maidstone United
Maidstone United
TX88 Maidenhead
Maidenhead
0.83
-0.25
0.81
0.82
2.75
0.78
2.00
-0.91
-0.25
0.58
-0.97
1.25
0.60
2.55
TX88 France Ligue 3
France Ligue 3
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
17/10
TX88 Quevilly
Quevilly
TX88 Orleans
Orleans
0.75
0.25
0.89
0.82
1.75
0.78
3.08
-0.85
0.00
0.53
0.91
0.50
0.68
4.57
12:45
17/10
TX88 Valenciennes
Valenciennes
TX88 Amiens
Amiens
0.84
0.00
0.80
0.76
1.75
0.85
2.54
0.82
0.00
0.78
0.88
0.50
0.70
3.94
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/10
TX88 Ternana W
Ternana W
TX88 Lazio W
Lazio W
0.75
0.25
0.89
0.73
2.25
0.88
2.93
-0.92
0.00
0.58
0.91
1.00
0.68
3.63
TX88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/10
TX88 Reggiana
Reggiana
TX88 Sassari Torres
Sassari Torres
0.74
-0.50
0.90
0.96
2.00
0.67
1.68
-0.61
-0.25
0.37
-0.65
0.50
0.38
3.56
-0.86
-0.75
0.70
-0.81
2.50
0.63
1.87
-0.81
-0.25
0.65
-0.43
1.00
0.25
2.92
12:30
17/10
TX88 Pianese
Pianese
TX88 ASD Pineto Calcio
ASD Pineto Calcio
0.84
0.00
0.80
0.78
1.50
0.82
2.68
-0.64
0.50
0.37
5.00
-0.84
-0.25
0.68
-0.74
2.25
0.55
2.51
0.80
0.00
-0.96
-0.65
0.75
0.47
3.77
12:30
17/10
TX88 Athletic Carpi
Athletic Carpi
TX88 Lumezzane
Lumezzane
5.75
0.69
0.00
0.93
-0.57
1.50
0.32
33.50
-0.80
-0.25
0.64
-0.64
2.50
0.46
2.58
-0.38
1.00
0.20
3.85
12:30
17/10
TX88 Guidonia Montecelio FC
Guidonia Montecelio FC
TX88 Forli
Forli
0.77
0.00
0.87
0.72
3.50
0.89
1.03
0.71
0.00
0.90
-0.53
2.50
0.29
-
-0.70
-0.50
0.54
0.56
2.50
-0.74
1.42
-0.55
-0.25
0.39
-0.68
1.75
0.50
1.18
TX88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
TX88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
0.89
0.25
0.76
0.90
3.00
0.71
2.96
0.63
0.25
-0.98
0.86
1.25
0.71
3.38
0.89
0.25
-0.99
0.82
2.75
-0.94
2.81
-0.97
1.25
0.85
3.40
13:30
17/10
TX88 Miedz Legnica
Miedz Legnica
TX88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
0.86
-0.75
0.78
0.72
3.00
0.89
1.58
0.68
-0.25
0.95
0.73
1.25
0.84
2.05
-0.89
3.25
0.77
1.65
0.79
-0.25
-0.92
0.87
1.25
-0.99
2.17
13:30
17/10
TX88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
TX88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0.88
2.50
0.73
1.69
0.85
-0.25
0.76
0.77
1.00
0.80
2.28
-0.95
-0.50
0.85
-0.76
2.75
0.64
2.05
-0.94
-0.25
0.82
2.58
TX88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/10
TX88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
TX88 Leningradets
Leningradets
0.89
-1.25
0.75
0.90
2.75
0.71
1.29
0.91
-0.50
0.70
0.63
1.00
0.98
1.76
TX88 Giải Hạng Nhì Scotland
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/10
TX88 Dumbarton
Dumbarton
TX88 Stirling Albion
Stirling Albion
0.72
0.00
0.93
0.72
3.00
0.89
2.19
0.73
0.00
0.88
0.77
1.25
0.80
2.67
14:00
17/10
TX88 Clyde
Clyde
TX88 Annan Athletic
Annan Athletic
0.56
-0.75
-0.85
0.75
3.00
0.86
1.37
0.57
-0.25
-0.89
0.78
1.25
0.80
1.82
14:00
17/10
TX88 Elgin City
Elgin City
TX88 Edinburgh City
Edinburgh City
0.67
-0.25
1.00
0.82
3.00
0.78
1.81
0.96
-0.25
0.67
0.85
1.25
0.72
2.31
14:00
17/10
TX88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
TX88 Forfar
Forfar
0.70
-0.25
0.95
0.68
2.50
0.95
1.86
0.99
-0.25
0.64
0.63
1.00
0.98
2.42
14:00
17/10
TX88 Spartans
Spartans
TX88 Stranraer
Stranraer
0.85
-0.25
0.79
0.81
3.00
0.79
2.01
0.64
0.00
0.99
0.82
1.25
0.75
2.52